Last summer, I attended a holiday camp.
Mùa hè năm ngoái, em tham gia một trại hè.
, I a . Many . We . . We . We also . , we . . Everyone . The camp my . I learned many . The . It was the .
Mùa hè năm ngoái, em tham gia một trại hè. Nhiều học sinh tham gia chương trình. Chúng em học các kỹ năng sống hữu ích. Thầy cô tổ chức các hoạt động thú vị mỗi ngày. Chúng em chơi thể thao cùng nhau ở ngoài trời. Chúng em cũng luyện kỹ năng làm việc nhóm. Vào buổi tối, chúng em hát các bài hát. Những tình bạn mới nhanh chóng được hình thành. Mọi người hỗ trợ lẫn nhau. Trại hè giúp em tự tin hơn rất nhiều. Em học được nhiều bài học quý giá. Trải nghiệm này làm em thay đổi theo hướng tích cực. Đó là mùa hè tuyệt nhất từ trước đến nay.
Câu13
Từ vựng29
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
29