Tet is my favourite holiday every year.
Tết là ngày lễ yêu thích của em mỗi năm.
is my . , my the . We with . My . My for Tet. We . our home. . We from . Everyone . The is . Families spend together. Tet is a meaningful celebration.
Tết là ngày lễ yêu thích của em mỗi năm. Trước Tết, gia đình em dọn dẹp nhà cửa. Chúng em trang trí các phòng bằng những bông hoa nhiều màu sắc. Mẹ em mua hoa đào. Bố em chuẩn bị những món ăn đặc biệt cho Tết. Chúng em làm những chiếc bánh chưng ngon. Họ hàng thường đến thăm nhà em. Trẻ em mặc quần áo mới trong dịp Tết. Chúng em nhận tiền lì xì từ người lớn. Mọi người chúc nhau sức khỏe. Không khí vui vẻ và háo hức. Các gia đình dành thời gian ý nghĩa bên nhau. Tết là một dịp lễ có ý nghĩa.
Câu13
Từ vựng30
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
30