My family loves outdoor activities.
Gia đình em yêu thích các hoạt động ngoài trời.
My . We . we . My father . My mother . I . . We . Sometimes we . My . We often . These . They are very .
Gia đình em yêu thích các hoạt động ngoài trời. Chúng em thường cùng nhau đi dạo. Đôi khi chúng em đến những công viên đẹp gần nhà. Bố em thích chụp ảnh. Mẹ em thích làm vườn vào mỗi cuối tuần. Em thường đạp xe ở bên ngoài. Không khí trong lành làm chúng em cảm thấy khỏe mạnh. Chúng em luôn vui vẻ khi ở bên nhau. Đôi khi chúng em đi dã ngoại trong công viên. Em gái của em thích thả diều. Chúng em thường ở ngoài trời cho đến khi mặt trời lặn. Những khoảnh khắc này mang lại cho chúng em niềm vui. Chúng là những kỷ niệm rất đặc biệt.
Câu13
Từ vựng34
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
34