In my free time, I enjoy surfing the Internet.
Trong thời gian rảnh, em thích lướt Internet.
In my , I . I . I . . My brother . We sometimes . , we . is also . I many there. My friends sometimes. We together. These help me grow. Free time is .
Trong thời gian rảnh, em thích lướt Internet. Em thường xem các video giáo dục trên mạng. Đôi khi em chơi đàn vi-ô-lông. Âm nhạc giúp em thư giãn sau giờ học. Anh trai em thích giải câu đố. Đôi khi chúng em chơi trò chơi cùng nhau. Vào cuối tuần, chúng em đến thư viện. Đọc sách cũng rất thú vị. Em học được nhiều kiến thức hữu ích ở đó. Bạn bè của em đôi khi cũng thích đi cùng em. Chúng em cùng thảo luận về những câu chuyện thú vị. Những sở thích này giúp em phát triển. Thời gian rảnh rất quan trọng đối với mọi người.
Câu13
Từ vựng30
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
30