Last year, we visited a famous lake.
Năm ngoái, chúng em đến thăm một hồ nước nổi tiếng.
, we a . . We . The . I . My . The was . . We to . The were . We a . Teachers were us. We .
Năm ngoái, chúng em đến thăm một hồ nước nổi tiếng. Học sinh chơi trò chơi gần mặt nước. Chúng em đi dạo quanh những tòa nhà cổ. Hướng dẫn viên giải thích các thông tin lịch sử. Em học được nhiều điều mới. Bạn bè của em thích chụp ảnh. Thời tiết mát mẻ và dễ chịu. Mọi người cư xử có trách nhiệm trong suốt chuyến đi. Chúng em lắng nghe hướng dẫn cẩn thận. Cảnh vật quanh hồ thật tuyệt vời. Chúng em đã có một ngày ngoài trời tuyệt vời. Thầy cô hài lòng với chúng em. Chúng em trở về nhà trong niềm vui.
Câu13
Từ vựng30
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
30