My House.
Ngôi Nhà Của Tôi
My House. I a . My house is . My house has two . My in . My and I the . My house has a . My Mom and Dad . My house has a . My there every night. My house has a . My house has . My house has a . My Dad has a in the basement. My Dad . My house a . My house has a . My house has a . My backyard has a . My backyard has a . My backyard has a . My family our house.
Ngôi Nhà Của Tôi Tôi sống trong một ngôi nhà. Nhà của tôi nhỏ. Nhà của tôi có hai phòng ngủ. Mẹ và bố tôi ngủ trong một phòng ngủ. Chị gái tôi và tôi dùng chung phòng ngủ còn lại. Nhà của tôi có một căn bếp. Mẹ và bố tôi nấu bữa tối ở đó mỗi tối. Nhà của tôi có một phòng khách. Gia đình tôi xem tivi ở đó mỗi tối. Nhà của tôi có một phòng tắm lớn. Nhà của tôi có nhiều tủ đồ. Nhà của tôi có một tầng hầm. Bố tôi có một xưởng làm việc ở tầng hầm. Bố tôi làm đồ nội thất bằng gỗ. Nhà của tôi không có tầng hai. Nhà của tôi có một gara. Nhà của tôi có một sân sau lớn. Sân sau của tôi có một cây phong. Sân sau của tôi có một hồ bơi. Sân sau của tôi có một vườn rau. Gia đình tôi thích ngôi nhà của chúng tôi.
Câu22
Từ vựng33
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
33