I often think about my future job.
Em thường nghĩ về công việc tương lai của mình.
I my . I a . . I . My are and . I . is . too. I often . My . I want to . I hope my . I will .
Em thường nghĩ về công việc tương lai của mình. Em muốn trở thành giáo viên. Dạy trẻ em nghe thật thú vị và có ý nghĩa. Em thích giúp người khác học tập. Môn học yêu thích của em là tiếng Anh và Khoa học. Em học chăm chỉ mỗi ngày. Kiến thức tốt rất quan trọng đối với giáo viên. Giáo viên cũng cần sự kiên nhẫn và lòng tốt. Em thường luyện nói trong lớp. Bố mẹ ủng hộ ước mơ của em. Em muốn truyền cảm hứng cho các bạn nhỏ. Em hy vọng ước mơ của mình sẽ thành hiện thực. Em sẽ tiếp tục cố gắng.
Câu13
Từ vựng31
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
31