My favourite school activity is reading.
Hoạt động ở trường mà em yêu thích nhất là đọc sách.
My is . I . Our . Reading my . It also helps my . Many enjoy reading too. We books . The is always . Reading is . I often . are my . They help me . Reading is a .
Hoạt động ở trường mà em yêu thích nhất là đọc sách. Em thích khám phá những ý tưởng mới. Cô giáo thường giới thiệu những cuốn sách thú vị. Đọc sách giúp vốn từ vựng của em tốt hơn rất nhiều. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng viết của em. Nhiều bạn cùng lớp cũng thích đọc sách. Đôi khi chúng em thảo luận về sách cùng nhau. Thư viện lúc nào cũng bận rộn. Đọc sách vừa hữu ích vừa thú vị. Em thường mượn sách mỗi tuần. Truyện phiêu lưu là thể loại em yêu thích nhất. Chúng giúp em tưởng tượng ra những thế giới thú vị. Đọc sách là một thói quen tuyệt vời.
Câu13
Từ vựng30
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
30