My city has many interesting places.
Thành phố của em có nhiều nơi thú vị.
My has . One is the . there. is the . Many . The is too. there. . Visitors . The city many tourists . create . They help . Everyone .
Thành phố của em có nhiều nơi thú vị. Một điểm tham quan phổ biến là bảo tàng. Du khách học về lịch sử địa phương ở đó. Một điểm tham quan khác là ngôi đền cổ. Nhiều khách du lịch chụp ảnh gần đó. Công viên trung tâm cũng rất đẹp. Các gia đình thường dành cuối tuần ở đó. Trẻ em thích các hoạt động ở sân chơi. Du khách cũng có thể mua đồ lưu niệm. Thành phố đón nhiều khách du lịch hằng năm. Những nơi này tạo ra những trải nghiệm tuyệt vời. Chúng giúp giữ gìn văn hóa địa phương. Mọi người nên đến thăm chúng một ngày nào đó.
Câu13
Từ vựng30
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
30