Our class has a student from Japan.
Lớp em có một học sinh đến từ Nhật Bản.
Our class has a . Aiko. She is and . Aiko . She is and . her. She . We learn . She some . Her is . She . Our her . This .
Lớp em có một học sinh đến từ Nhật Bản. Tên bạn ấy là Aiko. Bạn ấy lịch sự và chăm chỉ. Aiko thích đọc sách tiếng Anh. Bạn ấy thông minh và sáng tạo. Mọi người thích làm việc cùng bạn ấy. Bạn ấy thường giúp các bạn trong lớp làm bài tập về nhà. Chúng em cùng học về các nền văn hóa khác nhau. Bạn ấy dạy chúng em một vài từ tiếng Nhật. Cách phát âm của bạn ấy rất rõ ràng. Bạn ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện. Cô giáo đánh giá cao thái độ tích cực của bạn ấy. Điều này làm cho lớp học của chúng em thú vị hơn.
Câu13
Từ vựng29
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
29