Our classroom is bright and comfortable.
Lớp học của em sáng sủa và thoải mái.
Our is and . The is . There are many . A . We our . My is my . . A . We it. The classroom has . them. They make . Our classroom .
Lớp học của em sáng sủa và thoải mái. Bàn giáo viên ở phía trước. Có nhiều bàn và ghế. Một cái bảng trắng treo trên tường. Chúng em giữ sách vở gọn gàng. Hộp bút của em ở bên cạnh quyển vở. Mọi thứ đều có chỗ riêng. Một lớp học gọn gàng giúp việc học tốt hơn. Chúng em chăm sóc lớp học của mình. Lớp học có những tấm áp phích nhiều màu sắc. Học sinh thích nhìn chúng. Chúng làm cho bài học thú vị hơn. Lớp học của chúng em luôn tạo cảm giác thân thiện mỗi ngày.
Câu13
Từ vựng27
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
27