I have many favourite things.
Em có nhiều điều yêu thích.
I have many . My is the . I my there . The is . We the . I a . we . are my favourite . They are and . I my . These . They also give me .
Em có nhiều điều yêu thích. Nơi em yêu thích là vùng quê. Em đến thăm ông bà ở đó mỗi tháng. Không khí trong lành và sạch sẽ. Chúng em cùng đi dạo gần dòng sông. Em thường mang theo một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa. Đôi khi chúng em chơi bóng bàn ở ngoài trời. Cá heo là loài vật biển yêu thích của em. Chúng là những sinh vật thông minh và xinh đẹp. Em thích dành thời gian bên gia đình. Những hoạt động này làm em cảm thấy thư giãn. Chúng cũng mang lại cho em những kỷ niệm tuyệt vời.
Câu12
Từ vựng28
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
28