Susan's Wedding Day
Ngày Cưới Của Susan
Susan's Susan is . Her is Michael. They are . They are getting married . Susan . She is . Susan is . Susan . She her . She puts on her . Susan . Her is . Susan needs . Her is . Susan needs . She is her . Susan needs . Her and are new. Susan needs a for her . It will her . Susan is .
Ngày Cưới Của Susan Susan sắp kết hôn. Chồng sắp cưới của cô tên là Michael. Họ yêu nhau. Hôm nay họ sẽ kết hôn. Susan thức dậy sớm. Cô đi làm tóc. Susan cũng đi trang điểm. Susan trông rất xinh đẹp. Cô mặc chiếc váy cưới màu trắng. Cô đội khăn voan. Susan cần một thứ gì đó màu xanh. Chiếc dây nịt tất của cô có màu xanh. Susan cần một thứ gì đó cũ. Chiếc nhẫn của bà cô là đồ cũ. Susan cần một thứ gì đó mượn. Cô đang đeo trang sức của mẹ mình. Susan cần một thứ gì đó mới. Giày và váy của cô là đồ mới. Susan cần một đồng xu để đặt trong giày. Nó sẽ mang lại may mắn cho cô. Susan đã sẵn sàng để kết hôn.
Câu22
Từ vựng37
Audio1
Hoạt động6
Từ vựng
37