PHẦN 13: THỜI GIAN & NGÀY THÁNG (TIME & DATES)

0%
0/25 câu

Choose the correct answer.

I. Giải thích chi tiết
🕒 1️⃣ Hỏi – trả lời về giờ

Hỏi: What time is it?

Trả lời: It’s + [giờ].
👉 It’s five o’clock.
👉 It’s half past two. (= 2:30)
👉 It’s a quarter to nine. (= 8:45)

📅 2️⃣ Hỏi – trả lời về ngày

Hỏi: What’s the date today?

Trả lời: It’s + ngày + tháng.
👉 It’s October 30th.

🗓️ 3️⃣ Hỏi – trả lời về thứ

Hỏi: What day is it today?

Trả lời: It’s Monday / Tuesday / …

📘 Mẹo nhớ cực nhanh cho học sinh:

🕒 at + giờ
📅 on + ngày / thứ
🗓️ in + tháng / năm / mùa / buổi

Ví dụ tổng hợp:
✅ at 7 o’clock
✅ on Monday
✅ in June
Question 1.What time is it? – It’s ___ o’clock.
(Điểm: 0.4)
Question 2.We go to school ___ Monday.
(Điểm: 0.4)
Question 3.My birthday is ___ June.
(Điểm: 0.4)
Question 4.The class starts ___ 8 o’clock.
(Điểm: 0.4)
Question 5.It’s a quarter ___ nine. (= 8:45)
(Điểm: 0.4)
Question 6.The meeting is ___ the afternoon.
(Điểm: 0.4)
Question 7.What day is it today? – It’s ___.
(Điểm: 0.4)
Question 8.Christmas is ___ December.
(Điểm: 0.4)
Question 9.The movie starts ___ 7:30.
(Điểm: 0.4)
Question 10.My brother’s birthday is ___ April 2nd.
(Điểm: 0.4)
Question 11.We don’t have classes ___ Sunday.
(Điểm: 0.4)
Question 12.The shop opens ___ nine o’clock.
(Điểm: 0.4)
Question 13.My parents visit me ___ the weekend.
(Điểm: 0.4)
Question 14.It’s half ___ ten. (= 10:30)
(Điểm: 0.4)
Question 15.I usually get up ___ six in the morning.
(Điểm: 0.4)
Question 16.The exam is ___ May 10th.
(Điểm: 0.4)
Question 17.They play football ___ Saturday afternoon.
(Điểm: 0.4)
Question 18.My father works ___ night.
(Điểm: 0.4)
Question 19.We go on vacation ___ summer every year.
(Điểm: 0.4)
Question 20.The shop closes ___ midnight.
(Điểm: 0.4)

Choose the correct answer.

Giải thích chi tiết:

“on” được dùng với ngày cụ thể — khi có số ngày hoặc thứ trong tuần.
👉 on Monday, on Friday, on April 2nd, on December 25th.

April 2nd là một ngày cụ thể (mùng 2 tháng 4), nên phải dùng on, không phải in.

in → tháng, năm, mùa, buổi trong ngày (in July / in 2025 / in spring / in the morning)

on → ngày, thứ (on Tuesday / on July 2nd)

at → giờ, thời điểm chính xác (at 6 p.m. / at night)
Question 21.My birthday is ___ July.
(Điểm: 0.4)
Question 22.The party starts ___ 6 p.m.
(Điểm: 0.4)
Question 23.We have English class ___ Tuesday.
(Điểm: 0.4)
Question 24.The flowers bloom ___ spring.
(Điểm: 0.4)
Question 25.The train leaves ___ 9 o’clock.
(Điểm: 0.4)