GRAMMAR - QKĐ - IRREGULAR VERBS - ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC [1]

0%
0/85 câu
 01:00:00
Question 1. Feel : cảm thấy
(Điểm: 0.12)
Question 2. Omit : bỏ sót
(Điểm: 0.12)
Question 3. Understand : hiểu
(Điểm: 0.12)
Question 4. Meet : gặp
(Điểm: 0.12)
Question 5. Cut : cắt
(Điểm: 0.12)
Question 6. Visit : thăm
(Điểm: 0.12)
Question 7. Pay : trả tiền
(Điểm: 0.12)
Question 8. Plan : lập kế hoạch
(Điểm: 0.12)
Question 9. Go : đi
(Điểm: 0.12)
Question 10. Play : chơi
(Điểm: 0.12)
Question 11. Sew : may vá
(Điểm: 0.12)
Question 12. Lead : lãnh đạo
(Điểm: 0.12)
Question 13. Ring : reo
(Điểm: 0.12)
Question 14. Hurt : làm đau
(Điểm: 0.12)
Question 15. Stay : ở lại
(Điểm: 0.12)
Question 16. Throw : ném
(Điểm: 0.12)
Question 17. Blow : thổi
(Điểm: 0.12)
Question 18. Shoot : bắn
(Điểm: 0.12)
Question 19. Teach : dạy
(Điểm: 0.12)
Question 20. Study : học
(Điểm: 0.12)
Question 21. Forget : quên
(Điểm: 0.12)
Question 22. Rise : mọc, tăng
(Điểm: 0.12)
Question 23. Say : nói
(Điểm: 0.12)
Question 24. Sell : bán
(Điểm: 0.12)
Question 25. Think : suy nghĩ
(Điểm: 0.12)
Question 26. Lie : nằm
(Điểm: 0.12)
Question 27. Write : viết
(Điểm: 0.12)
Question 28. Become : trở nên
(Điểm: 0.12)
Question 29. Take : lấy
(Điểm: 0.12)
Question 30. Ride : lái, cưỡi
(Điểm: 0.12)
Question 31. Hit : đánh
(Điểm: 0.12)
Question 32. Sweep : quét
(Điểm: 0.12)
Question 33. Shut : đóng
(Điểm: 0.12)
Question 34. Catch : bắt, tóm
(Điểm: 0.12)
Question 35. Lay : đặt, để
(Điểm: 0.12)
Question 36. Open : mở
(Điểm: 0.12)
Question 37. Mean : có nghĩa là
(Điểm: 0.12)
Question 38. Have : có
(Điểm: 0.12)
Question 39. Sleep : ngủ
(Điểm: 0.12)
Question 40. Make : làm
(Điểm: 0.12)
Question 41. Try : cố gắng
(Điểm: 0.12)
Question 42. Tell : kể, bảo
(Điểm: 0.12)
Question 43. Stand : đứng
(Điểm: 0.12)
Question 44. Fall : ngã
(Điểm: 0.12)
Question 45. Permit : cho phép
(Điểm: 0.12)
Question 46. Bring : mang
(Điểm: 0.12)
Question 47. Steal : ăn cắp
(Điểm: 0.12)
Question 48. Choose : chọn
(Điểm: 0.12)
Question 49. Hear : nghe
(Điểm: 0.12)
Question 50. Break : làm gãy, vỡ
(Điểm: 0.12)
Question 51. Begin : bắt đầu
(Điểm: 0.12)
Question 52. Leave : rời khỏi
(Điểm: 0.12)
Question 53. Fly : bay
(Điểm: 0.12)
Question 54. Sing : hát
(Điểm: 0.12)
Question 55. Find : tìm thấy
(Điểm: 0.12)
Question 56. Get : nhận, được
(Điểm: 0.12)
Question 57. Buy : mua
(Điểm: 0.12)
Question 58. Hold : cầm, giữ
(Điểm: 0.12)
Question 59. Grow : phát triển
(Điểm: 0.12)
Question 60. Read : đọc
(Điểm: 0.12)
Question 61. Drink : uống
(Điểm: 0.12)
Question 62. Lend : cho mượn
(Điểm: 0.12)
Question 63. Eat : ăn
(Điểm: 0.12)
Question 64. Obey : vâng lời
(Điểm: 0.12)
Question 65. Be : là, thì, ở
(Điểm: 0.12)
Question 66. Fit : vừa vặn
(Điểm: 0.12)
Question 67. Build : xây dựng
(Điểm: 0.12)
Question 68. Spend : tiêu, trải qua
(Điểm: 0.12)
Question 69. Wear : mặc
(Điểm: 0.12)
Question 70. Put : đặt
(Điểm: 0.12)
Question 71. Lose : mất
(Điểm: 0.12)
Question 72. Give : cho
(Điểm: 0.12)
Question 73. Do : làm
(Điểm: 0.12)
Question 74. Run : chạy
(Điểm: 0.12)
Question 75. Know : biết
(Điểm: 0.12)
Question 76. Shine : chiếu sáng
(Điểm: 0.12)
Question 77. See : thấy
(Điểm: 0.12)
Question 78. Speak : nói
(Điểm: 0.12)
Question 79. Keep : giữ
(Điểm: 0.12)
Question 80. Set : đặt, thiết lập
(Điểm: 0.12)
Question 81. Plant : trồng
(Điểm: 0.12)
Question 82. Come : đến
(Điểm: 0.12)
Question 83. Sit : ngồi
(Điểm: 0.12)
Question 84. Send : gửi
(Điểm: 0.12)
Question 85. Stop : dừng lại
(Điểm: 0.12)
GRAMMAR - QKĐ - IRREGULAR VERBS - ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC [1]