FRIENDS PLUS 6 - UNIT 5 - VOCABULARY [PART 4]

0%
0/23 câu
 01:00:00
Question 1. rác
(Điểm: 0.43)
Question 2. thứ hai, giây
(Điểm: 0.43)
Question 3. chờ đợi
(Điểm: 0.43)
Question 4. ốm
(Điểm: 0.43)
Question 5. giữ, giữ gìn
(Điểm: 0.43)
Question 6. khỏe mạnh, tốt
(Điểm: 0.43)
Question 7. tử tế, tốt bụng
(Điểm: 0.43)
Question 8. lười biếng
(Điểm: 0.43)
Question 9. chú ý
(Điểm: 0.43)
Question 10. muốn làm gì
(Điểm: 0.43)
Question 11. người
(Điểm: 0.43)
Question 12. đến
(Điểm: 0.43)
Question 13. đi ngủ
(Điểm: 0.43)
Question 14. gian lận
(Điểm: 0.43)
Question 15. nên
(Điểm: 0.43)
Question 16. bình thường
(Điểm: 0.43)
Question 17. thức khuya
(Điểm: 0.43)
Question 18. khát
(Điểm: 0.43)
Question 19. về nhà
(Điểm: 0.43)
Question 20. mệt mỏi
(Điểm: 0.43)
Question 21. bệnh viện
(Điểm: 0.43)
Question 22. nhà hàng
(Điểm: 0.43)
Question 23. bác sĩ
(Điểm: 0.43)
FRIENDS PLUS 6 - UNIT 5 - VOCABULARY [PART 4] - YourHomework