Sắp xếp từ thành câu quyển 1 Qingsong teens

0%
0/50 câu
 30:00

Sắp xếp từ thành câu


Câu 1.
几点
现在
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 2.
今天
生日
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 3.
上海
出生。
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 4.
什么
名字
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 5.
我们
一家
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 6.
朋友
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 7.
弟弟
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 8.
一个
弟弟
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 9.
爸爸
不是
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 10.
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 11.
不是
英国人
同学
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 12.
不是
混血儿
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 13.
兄弟
没有
姐妹
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 14.
大学
哥哥
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 15.
美国人
爸爸
妈妈
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 16.
朋友
混血儿
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 17.
上海
他们
住在
一家
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 18.
妈妈
老师
爸爸
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 19.
同学
独生女
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 20.
哥哥
律师
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 21.
住在
9
北京
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 22.
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 23.
这些
妈妈
喜欢
颜色
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 24.
喜欢
黄色
她们
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 25.
弟弟
颜色
喜欢
那些
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 26.
姐姐
喜欢
水果
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 27.
喜欢
哥哥
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 28.
穿
喜欢
皮鞋
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 29.
衣服
紫色
姐姐
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 30.
机器人
眼睛
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 31.
机器人
个子
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 32.
机器人
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 33.
头发
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 34.
蓝色
牛仔裤
哥哥
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 35.
喜欢
校服
穿
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 36.
地铁
每天
上班
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 37.
上学
姐姐
自行车
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 38.
校车
上学
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 39.
姐姐
爱好
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 40.
篮球
喜欢
哥哥
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 41.
喜欢
妹妹
游泳
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 42.
跑步
常常
一起
他们
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 43.
姐姐
跳舞
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 44.
弟弟
喜欢
唱歌
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 45.
哥哥
这些
喜欢
运动
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 46.
宠物
妈妈
喜欢
非常
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 47.
玩儿
小猫
常常
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 48.
妹妹
喜欢
小动物
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 49.
长得
胖胖
⇒  
(Điểm: 1)
Câu 50.
长得
不高
不矮
⇒  
(Điểm: 1)
Sắp xếp từ thành câu quyển 1 Qingsong teens - YourHomework