bài 3 hanngu

0%
0/34 câu
 20:00

bài 3 hán ngữ

bài 3 phát âm , chữ hán
Câu 1. Từ nào có nghĩa là “tôi”
(Điểm: 0.29)
Câu 2. Từ nào có nghĩa là “không”
(Điểm: 0.29)
Câu 3. Từ nào có nghĩa là “học”
(Điểm: 0.29)
Câu 4. Từ nào có nghĩa là “tiếng Trung”
(Điểm: 0.29)
Câu 5. Câu nào có nghĩa là “Tôi không học tiếng Trung”
(Điểm: 0.29)
Câu 6. Từ nào có nghĩa là “tiếng Anh”
(Điểm: 0.29)
Câu 7. Từ nào có nghĩa là “rất”
(Điểm: 0.29)
Câu 8. Từ nào có nghĩa là “khó”
(Điểm: 0.29)
Câu 9. Câu nào có nghĩa là “Tiếng Anh rất khó”
(Điểm: 0.29)
Câu 10. Từ nào có nghĩa là “tiếng Nga”
(Điểm: 0.29)
Câu 11. Câu nào có nghĩa là “Tiếng Nga rất khó học”
(Điểm: 0.29)
Câu 12. Từ nào có nghĩa là “tiếng Pháp”
(Điểm: 0.29)
Câu 13. Câu nào có nghĩa là “Tôi học tiếng Pháp”
(Điểm: 0.29)
Câu 14. Từ nào có nghĩa là “ngữ pháp”
(Điểm: 0.29)
Câu 15. Phiên âm đúng của 我 là
(Điểm: 0.29)
Câu 16. Phiên âm đúng của 学 là
(Điểm: 0.29)
Câu 17. Phiên âm đúng của 不 là
(Điểm: 0.29)
Câu 18. Phiên âm đúng của 汉 là
(Điểm: 0.29)
Câu 19. Phiên âm đúng của 语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 20. Phiên âm đúng của 英 là
(Điểm: 0.29)
Câu 21. Phiên âm đúng của 很 là
(Điểm: 0.29)
Câu 22. Phiên âm đúng của 难 là
(Điểm: 0.29)
Câu 23. Phiên âm đúng của 法 là
(Điểm: 0.29)
Câu 24. Phiên âm đúng của 俄 là
(Điểm: 0.29)
Câu 25. Phiên âm đúng của 英语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 26. Phiên âm đúng của 汉语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 27. Phiên âm đúng của 法语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 28. Phiên âm đúng của 俄语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 29. Phiên âm đúng của 很难 là
(Điểm: 0.29)
Câu 30. Phiên âm đúng của 学习 là
(Điểm: 0.29)
Câu 31. Phiên âm đúng của 我学汉语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 32. Phiên âm đúng của 我不学汉语 là
(Điểm: 0.29)
Câu 33. Phiên âm đúng của 英语很难 là
(Điểm: 0.29)
Câu 34. Phiên âm đúng của 我学法语 là
(Điểm: 0.29)