Ôn lại từ vựng

0%
0/5 câu
 01:00
Câu 1.一。 róngyì
(Điểm: 2)
Câu 2.二。 yǒu shìr
(Điểm: 2)
Câu 3.三。 shòuhuòyuán
(Điểm: 2)
Câu 4.四。 dōngxi
(Điểm: 2)
Câu 5.五。 gòuwù
(Điểm: 2)
Ôn lại từ vựng - YourHomework