🅐 Learn: Short vowels_ e

egg

quả trứng

vet

bác sĩ thú y

ten

số 10

web

mạng lưới

jet

máy bay phản lực

net

lưới

wet

ẩm ướt

hen

gà mái

pen

cây bút

red

màu đỏ

bed

cái giường

ink

mực

hip

hông

in

bên trong

zip

vèo qua

sip

uống từ từ

rip

chia cắt, kéo mạnh cái gì đó

lip

cái môi

tip

đỉnh, đầu (ngón tay)

lid

cái nắp

kid

trẻ em

bib

cái yếm

rib

xương sườn