🅞 Memory Game: Unit5

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Đáng kể
2
Considerably
3
Demanding
4
Ngôn ngữ học xã hội
5
Thông thạo
6
Proficiency
7
Khảo cổ học
8
Ngành kĩ sư
9
Cài đặt
10
Đòi hỏi
11
Translate
12
Psychology
13
Triết lí
14
Tâm lí học
15
Archeology
16
Install
17
Philosophy
18
Socio - linguistics
19
Dịch
20
Engineering

Your name: ? [Not you?]