🅐 Learn: Macmillan Next Move 5 - Unit 5: South Korea - Vocabulary

lived

đã sống

played

đã chơi

listened

đã lắng nghe

talked

đã nói chuyện

cooked

đã nấu ăn

worked

đã làm việc

washed

đã giặt, rửa

watched

đã xem

fridge

tủ lạnh

microwave

lò vi sóng

sink

bồn rửa

washing machine

máy giặt

bathtub

bồn tắm

telephone

điện thoại

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]