Choose the correct answer.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn (Simple Future Tense) thường được nhận biết qua các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong tương lai. Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp:

Các từ chỉ thời gian trong tương lai:

Tomorrow (ngày mai): "I will call you tomorrow."
Next (tuần tới, tháng tới, năm tới, v.v.): "We will go to the beach next weekend."
In the future (trong tương lai): "People will travel to Mars in the future."
Soon (sớm): "She will finish her homework soon."
Later (sau đó): "He will meet us later."
Các cụm từ chỉ sự chắc chắn hoặc dự đoán:

I think (tôi nghĩ): "I think it will rain."
I believe (tôi tin rằng): "I believe she will succeed."
I'm sure (tôi chắc chắn): "I'm sure they will win the match."
Probably (có lẽ): "They will probably arrive late."
Cấu trúc câu mệnh lệnh hoặc đề nghị:

Let's (hãy): "Let's go to the cinema. We will have fun."
Shall (dùng với "I" hoặc "We" trong câu hỏi để đề nghị): "Shall we start the meeting?"

Câu hỏi

He ____ his new car tomorrow.

Đáp án
B. will drive

Câu hỏi thuộc Bài tập:

HSG TIẾNG ANH 5 - NO 021 TỔNG HỢP CÁC THÌ