Choose the correct answer. CÂU HỎI ĐUÔI.
Câu hỏi đuôi (tag question) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc yêu cầu sự đồng ý từ người nghe. Dưới đây là cách sử dụng câu hỏi đuôi:
1. Cấu trúc cơ bản
Câu hỏi đuôi thường được tạo thành từ một câu khẳng định hoặc phủ định và theo sau là một câu hỏi ngắn.
Câu khẳng định + câu hỏi đuôi phủ định
Ví dụ: You are coming to the party, aren't you?
Câu phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định
Ví dụ: She isn't coming to the meeting, is she?
2. Cách hình thành câu hỏi đuôi
Nếu câu chính là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là phủ định.
Nếu câu chính là phủ định, câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.
3. Thì của động từ
Thì hiện tại đơn:
Ví dụ: He works hard, doesn't he?
Thì hiện tại tiếp diễn:
Ví dụ: They are playing football, aren't they?
Thì quá khứ đơn:
Ví dụ: You went to the cinema, didn't you?
Thì tương lai:
Ví dụ: You will join us, won't you?
Thì hiện tại hoàn thành:
Ví dụ: She has finished her work, hasn't she?
4. Một số lưu ý
Chủ ngữ của câu hỏi đuôi luôn là đại từ nhân xưng. Ví dụ, với câu chính có chủ ngữ là "Alice," câu hỏi đuôi sẽ sử dụng "she."
Câu hỏi đuôi không thay đổi theo số nhiều hay số ít. Ví dụ: They are here, aren't they?
5. Sử dụng trong giao tiếp
Câu hỏi đuôi thường được dùng để:
Xác nhận thông tin: It's a nice day, isn't it?
Tạo sự thân thiện và tương tác trong cuộc trò chuyện: You like coffee, don't you?
6. Ví dụ
This is your book, isn't it?
You haven't seen that movie, have you?
It's cold today, isn't it?
Câu khẳng định + từ hỏi + câu hỏi đuôi phủ định
Ví dụ: You like chocolate, don't you? (Câu khẳng định)
You like chocolate, don’t you? (Câu hỏi đuôi)
Câu phủ định + từ hỏi + câu hỏi đuôi khẳng định
Ví dụ: He hasn't finished the project, has he?



