Choose the correct answer.

I. Giải thích chi tiết

Tính từ là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật, hay sự việc.
Ví dụ:

She is beautiful.

The dog is big.

This book is interesting.

Vị trí của tính từ:

Trước danh từ: a big house, a nice teacher.

Sau động từ “to be” hoặc các động từ chỉ cảm xúc:

He is tall.

The soup tastes good.

II. Trật tự tính từ (A1 – cơ bản)

Khi có nhiều tính từ cùng miêu tả một danh từ, ta thường theo thứ tự:
Opinion → Size → Age → Color → Material → Noun
Ví dụ: a beautiful big old red wooden house.

III. So sánh tính từ (Comparative & Superlative – mức mở rộng A1)

So sánh hơn: adj + -er + than hoặc more + adj + than
👉 tall → taller than / beautiful → more beautiful than

So sánh nhất: the + adj + -est hoặc the most + adj
👉 tall → the tallest / beautiful → the most beautiful

Câu hỏi

My grandfather is very ___ but strong.

Đáp án
A. old

Câu hỏi thuộc Bài tập:

PHẦN 7: TÍNH TỪ (ADJECTIVES)