Choose the correct answer.

I. Giải thích chi tiết

1️⃣ Lượng từ dùng với danh từ đếm được (Countable nouns):

many → nhiều (câu phủ định / nghi vấn)
📍 How many apples are there?

a few / few → một vài / rất ít
📍 I have a few friends. (một vài)
📍 I have few friends. (rất ít, gần như không có)

2️⃣ Lượng từ dùng với danh từ không đếm được (Uncountable nouns):

much → nhiều (câu phủ định / nghi vấn)
📍 How much water do you drink?

a little / little → một chút / rất ít
📍 I have a little money. (một ít, đủ dùng)
📍 I have little money. (rất ít, gần như không có)

3️⃣ Lượng từ dùng cho cả hai loại:

some → một vài (câu khẳng định, lời mời)

any → một chút nào (phủ định / nghi vấn)

a lot of / lots of → nhiều (dùng cho cả countable & uncountable)

📍 I have a lot of friends.
📍 We have a lot of milk.

💬 Mẫu câu ghi nhớ

How many + N (đếm được) → How many books do you have?

How much + N (không đếm được) → How much water is there?

There is some... / There aren’t any...

I have a few / a little...

Câu hỏi

I have ___ free time this weekend.

Đáp án
B. some

Câu hỏi thuộc Bài tập:

PHẦN 22 – QUANTIFIERS (LƯỢNG TỪ)