Choose the correct answer.

I. Giải thích chi tiết

1️⃣ Khái niệm:
Đại từ sở hữu thay thế cho cụm danh từ có tính sở hữu, tránh lặp lại.
👉 Thay vì: This is my book. That is your book.
➡️ Ta nói: This is my book. That one is yours.

Ví dụ minh họa

✅ This is my pen. That is your pen.
➡️ This pen is mine, and that one is yours.

✅ These are our bags. Those are their bags.
➡️ These bags are ours, and those are theirs.

🧠 Mẹo ghi nhớ

🔹 Tính từ sở hữu → đi với danh từ

my book, your pen, her bag

🔹 Đại từ sở hữu → đứng một mình

mine, yours, hers, ours, theirs

📍 Mẹo nhớ nhanh:

Tính từ sở hữu → cần bạn đi cùng (có danh từ).
Đại từ sở hữu → đi “một mình vẫn đủ đẹp”! 🌟

Câu hỏi

This pen isn’t his. It’s ___.

Đáp án
C. mine

Câu hỏi thuộc Bài tập:

PHẦN 15 – POSSESSIVE PRONOUNS (ĐẠI TỪ SỞ HỮU)