Choose the correct answer.

I. CÔNG THỨC

🔹 Khẳng định:
👉 S + will + V (nguyên thể)
📍 I will call you later.
📍 She will travel to Da Nang next month.

🔹 Phủ định:
👉 S + will not (won’t) + V
📍 He won’t go to school tomorrow.

🔹 Câu hỏi:
👉 Will + S + V ?
📍 Will you come with me?

II. CÁCH DÙNG

1️⃣ Dự đoán tương lai:
➡️ It will rain tomorrow.

2️⃣ Quyết định tức thì (nói xong làm ngay):
➡️ I’m hungry. I’ll make some noodles.

3️⃣ Lời hứa / đề nghị / từ chối / yêu cầu:
➡️ I’ll help you.
➡️ Will you marry me? 💍

III. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

📍 tomorrow, soon, next week, in the future, I think, I hope, probably, I’m sure...

Câu hỏi

Don’t worry, I ___ call you tonight.

Đáp án
B. will

Câu hỏi thuộc Bài tập:

PHẦN 28 – SIMPLE FUTURE (WILL)