Choose the correct answer.
I. Giải thích chi tiết
Từ để hỏi (Wh-words) dùng để đặt câu hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, số lượng, cách thức...
Các từ hỏi thông dụng ở trình độ A1:
What – Cái gì / Điều gì
👉 What is your name? (Tên bạn là gì?)
Where – Ở đâu
👉 Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Who – Ai
👉 Who is that girl? (Cô gái đó là ai?)
When – Khi nào
👉 When is your birthday? (Sinh nhật bạn khi nào?)
Why – Tại sao
👉 Why are you sad? (Tại sao bạn buồn?)
How – Như thế nào / Bao nhiêu
👉 How are you? (Bạn khỏe không?)
👉 How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
👉 How many...? (Bao nhiêu... – dùng với danh từ đếm được)
II. Cấu trúc chung
👉 Wh-word + auxiliary verb + subject + main verb ...?
Ví dụ:
What are you doing?
Where does she live?
Why are they late?



