E6- Unit 8- Vocab test
0%
0/52 câu
Viết từ tiếng Anh cho nghĩa tiếng Việt tương đương.
Question 1.
cuộc thi (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 2.
bóng đá (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 3.
tìm kiếm : người tìm kiếm (v, n) : seek -
(Điểm: 0.19)
Question 4.
ván trượt (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 5.
giày thể thao (nphr) :
(Điểm: 0.19)
Question 6.
nuốt (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 7.
bóng rổ (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 8.
mạnh khỏe(adj) :
(Điểm: 0.19)
Question 9.
diễn ra (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 10.
cầu thủ bóng đá (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 11.
chạm (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 12.
đoạn văn (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 13.
bàn thắng (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 14.
nhà vô địch (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 15.
môn câu cá/ sự đi câu cá (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 16.
xe đạp (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 17.
chúc mừng! : !
(Điểm: 0.19)
Question 18.
ghi bàn, ghi điểm (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 19.
bóng chuyền (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 20.
bóng bàn (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 21.
cho ăn (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 22.
golf thủ (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 23.
cầu lông (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 24.
luyện tập (v) : (chỉ viết 1 từ)
(Điểm: 0.19)
Question 25.
quả cầu lông (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 26.
bóng chày (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 27.
cuộc đua ma-ra-tông (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 28.
cờ vua (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 29.
võ karate (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 30.
việc chạy bộ (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 31.
quần vợt (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 32.
môn trượt tuyết (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 33.
thể dục nhịp điệu (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 34.
sự kiện (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 35.
bắn (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 36.
trang thiết bị, dụng cụ (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 37.
giải đấu (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 38.
kéo dài (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 39.
tuyệt vời (adj) :
(Điểm: 0.19)
Question 40.
nhai (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 41.
đỗ xe (v) :
(Điểm: 0.19)
Question 42.
đứng thành hàng/ đứng theo hang/ xếp hàng (vphr) :
(Điểm: 0.19)
Question 43.
cái vợt (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 44.
phòng tập gym (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 45.
môn bơi lội (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 46.
sự nghiệp (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 47.
quyền anh (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 48.
kính bơi (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 49.
thang máy (n) :
(Điểm: 0.19)
Question 50.
khỏe mạnh, dáng thể thao , năng động (adj) :
(Điểm: 0.19)
Question 51.
ván trượt tuyết (npl) :
(Điểm: 0.19)
Question 52.
môn đi xe đạp/ sự đạp xe (n) :
(Điểm: 0.19)