Viết từ tiếng Anh cho nghĩa tiếng Việt tương đương.
Question 1.
cầu thủ bóng đá (n) :
Question 2.
bóng chuyền (n) :
Question 3.
bóng chày (n) :
Question 4.
luyện tập (v) : (chỉ viết 1 từ)
Question 5.
kính bơi (n) :
Question 6.
ván trượt (n) :
Question 7.
bóng bàn (n) :
Question 8.
cuộc đua ma-ra-tông (n) :
Question 9.
sự nghiệp (n) :
Question 10.
khỏe mạnh, dáng thể thao , năng động (adj) :
Question 11.
bắn (v) :
Question 12.
golf thủ (n) :
Question 13.
nuốt (v) :
Question 14.
thang máy (n) :
Question 15.
môn đi xe đạp/ sự đạp xe (n) :
Question 16.
sự kiện (n) :
Question 17.
thể dục nhịp điệu (n) :
Question 18.
chúc mừng! : !
Question 19.
nhà vô địch (n) :
Question 20.
đứng thành hàng/ đứng theo hang/ xếp hàng (vphr) :
Question 21.
cờ vua (n) :
Question 22.
cái vợt (n) :
Question 23.
cầu lông (n) :
Question 24.
quyền anh (n) :
Question 25.
ghi bàn, ghi điểm (v) :
Question 26.
mạnh khỏe(adj) :
Question 27.
diễn ra (v) :
Question 28.
bàn thắng (n) :
Question 29.
nhai (v) :
Question 30.
môn bơi lội (n) :
Question 31.
chạm (v) :
Question 32.
tìm kiếm : người tìm kiếm (v, n) : seek -
Question 33.
cho ăn (v) :
Question 34.
tuyệt vời (adj) :
Question 35.
quả cầu lông (n) :
Question 36.
môn câu cá/ sự đi câu cá (n) :
Question 37.
xe đạp (n) :
Question 38.
cuộc thi (n) :
Question 39.
giày thể thao (nphr) :
Question 40.
bóng đá (n) :
Question 41.
kéo dài (v) :
Question 42.
ván trượt tuyết (npl) :
Question 43.
bóng rổ (n) :
Question 44.
việc chạy bộ (n) :
Question 45.
phòng tập gym (n) :
Question 46.
giải đấu (n) :
Question 47.
võ karate (n) :
Question 48.
trang thiết bị, dụng cụ (n) :
Question 49.
đỗ xe (v) :
Question 50.
đoạn văn (n) :
Question 51.
môn trượt tuyết (n) :
Question 52.
quần vợt (n) :