PHẦN 11: CẤU TRÚC SỞ HỮU VỚI ’S
0%
0/20 câu
Choose the correct answer.
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu trúc:
👉 Noun + ’s + noun
→ Nghĩa là “của ai đó”.
Ví dụ:
John’s book = quyển sách của John.
My father’s car = chiếc xe của bố tôi.
The teacher’s desk = cái bàn của cô giáo.
2. Với danh từ số nhiều có s:
👉 Chỉ thêm dấu ’ (không thêm “s” nữa).
Ví dụ:
The students’ classroom = phòng học của các học sinh.
My parents’ house = ngôi nhà của bố mẹ tôi.
3. Nếu danh từ số nhiều không có “s”:
👉 Vẫn thêm ’s.
Ví dụ:
The children’s toys = đồ chơi của những đứa trẻ.
II. Cách dùng
Chỉ người hoặc động vật sở hữu vật gì:
👉 Tom’s dog, my sister’s cat.
Với thời gian, nơi chốn:
👉 today’s lesson, yesterday’s news.
Với tên riêng:
👉 Anna’s hat, David’s car.
✅ Danh từ số ít → thêm ’s
➡ John’s book, the girl’s hat.
✅ Danh từ số nhiều có s → chỉ thêm ’
➡ the students’ books, my parents’ house.
✅ Danh từ số nhiều không có s → thêm ’s
➡ children’s, men’s, women’s.
✅ Không dùng ’s với đồ vật chung chung:
➡ the leg of the table ✅ (không nói the table’s leg ❌).
1. Cấu trúc:
👉 Noun + ’s + noun
→ Nghĩa là “của ai đó”.
Ví dụ:
John’s book = quyển sách của John.
My father’s car = chiếc xe của bố tôi.
The teacher’s desk = cái bàn của cô giáo.
2. Với danh từ số nhiều có s:
👉 Chỉ thêm dấu ’ (không thêm “s” nữa).
Ví dụ:
The students’ classroom = phòng học của các học sinh.
My parents’ house = ngôi nhà của bố mẹ tôi.
3. Nếu danh từ số nhiều không có “s”:
👉 Vẫn thêm ’s.
Ví dụ:
The children’s toys = đồ chơi của những đứa trẻ.
II. Cách dùng
Chỉ người hoặc động vật sở hữu vật gì:
👉 Tom’s dog, my sister’s cat.
Với thời gian, nơi chốn:
👉 today’s lesson, yesterday’s news.
Với tên riêng:
👉 Anna’s hat, David’s car.
✅ Danh từ số ít → thêm ’s
➡ John’s book, the girl’s hat.
✅ Danh từ số nhiều có s → chỉ thêm ’
➡ the students’ books, my parents’ house.
✅ Danh từ số nhiều không có s → thêm ’s
➡ children’s, men’s, women’s.
✅ Không dùng ’s với đồ vật chung chung:
➡ the leg of the table ✅ (không nói the table’s leg ❌).
Question 1.This is ___ book. (John)
(Điểm: 0.5)
Question 2.That is ___ bag. (Mary)
(Điểm: 0.5)
Question 3.This is my ___ pen. (brother)
(Điểm: 0.5)
Question 4.The ___ car is new. (teacher)
(Điểm: 0.5)
Question 5.These are the ___ toys. (children)
(Điểm: 0.5)
Question 6.The ___ house is very big. (family)
(Điểm: 0.5)
Question 7.That is my ___ hat. (mother)
(Điểm: 0.5)
Question 8.The ___ books are on the table. (students)
(Điểm: 0.5)
Question 9.My ___ name is Peter. (friend)
(Điểm: 0.5)
Question 10.Those are my ___ bicycles. (brothers)
(Điểm: 0.5)
Question 11.The ___ shoes are new. (girls)
(Điểm: 0.5)
Question 12.This is my ___ toy. (child)
(Điểm: 0.5)
Question 13.My ___ house is near the park. (parents)
(Điểm: 0.5)
Question 14.The ___ name is Sarah. (baby)
(Điểm: 0.5)
Question 15.The ___ bikes are red. (boys)
(Điểm: 0.5)
Question 16.My ___ desk is next to mine. (teacher)
(Điểm: 0.5)
Question 17.The ___ uniforms are blue. (soldiers)
(Điểm: 0.5)
Question 18.These are the ___ sandwiches. (children)
(Điểm: 0.5)
Question 19.My ___ car is newer than my father’s. (mother)
(Điểm: 0.5)
Question 20.The ___ room is on the first floor. (boys)
(Điểm: 0.5)