Choose the correct answer. ⇱
I. Giải thích chi tiết
1. Cấu trúc:
👉 Noun + ’s + noun
→ Nghĩa là “của ai đó”.
Ví dụ:
John’s book = quyển sách của John.
My father’s car = chiếc xe của bố tôi.
The teacher’s desk = cái bàn của cô giáo.
2. Với danh từ số nhiều có s:
👉 Chỉ thêm dấu ’ (không thêm “s” nữa).
Ví dụ:
The students’ classroom = phòng học của các học sinh.
My parents’ house = ngôi nhà của bố mẹ tôi.
3. Nếu danh từ số nhiều không có “s”:
👉 Vẫn thêm ’s.
Ví dụ:
The children’s toys = đồ chơi của những đứa trẻ.
II. Cách dùng
Chỉ người hoặc động vật sở hữu vật gì:
👉 Tom’s dog, my sister’s cat.
Với thời gian, nơi chốn:
👉 today’s lesson, yesterday’s news.
Với tên riêng:
👉 Anna’s hat, David’s car.
✅ Danh từ số ít → thêm ’s
➡ John’s book, the girl’s hat.
✅ Danh từ số nhiều có s → chỉ thêm ’
➡ the students’ books, my parents’ house.
✅ Danh từ số nhiều không có s → thêm ’s
➡ children’s, men’s, women’s.
✅ Không dùng ’s với đồ vật chung chung:
➡ the leg of the table ✅ (không nói the table’s leg ❌).