Your Homework

fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/

số mười lăm
Lesson: unit 3:numbers

©2026 Your Homework | Ứng dụng học từ vựng miễn phí - Nền tảng hỗ trợ thầy cô tạo bài tập và bài học từ vựng
Home | Điều khoản | Tools | Hướng dẫn | Top |