BÀI 2. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
✅ ĐỘNG TỪ + TO V
decide (quyết định) + to V
pretend (giả vờ) + to V
fail (không / thất bại) + to V
prefer (thích hơn) + to V
expect (mong đợi) + to V
choose (chọn) + to V
refuse (từ chối) + to V
offer (đề nghị) + to V
agree (đồng ý) + to V
promise (hứa) + to V
help (giúp) + (to) V
Câu hỏi



