BÀI 1. READ AND CHOOSE TRUE/FALSE ⇱
1. That’ll be $5, please. (Làm ơn trả 5 đô la.)
2. A health food shop in Adelaide, Australia, has decided to charge customers $5 for “just looking”. (Một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe ở Adelaide, Úc đã quyết định thu 5 đô la đối với khách hàng chỉ “xem”.)
3. The problem is that customers keep coming into the shop and leaving without buying anything. (Vấn đề là khách hàng liên tục vào cửa hàng rồi rời đi mà không mua gì.)
4.“They pretend to be interested in a product and ask for advice,” says Kate Reeves, the shop owner, “but they usually don’t buy anything.” (“Họ giả vờ quan tâm đến sản phẩm và xin lời khuyên,” Kate Reeves – chủ cửa hàng – nói, “nhưng thường thì họ không mua gì cả.”)
This new phenomenon is called “showrooming”. (Hiện tượng mới này được gọi là “showrooming”.)
People visit a shop, examine a product, and then buy online where it is cheaper. (Mọi người đến cửa hàng, xem xét sản phẩm, rồi mua trực tuyến ở nơi rẻ hơn.)
Kate says she spends hours every day talking about products with customers. (Kate cho biết cô dành hàng giờ mỗi ngày để nói chuyện với khách hàng về các sản phẩm.)
“I can’t stand working and not getting paid,” she says. (“Tôi không thể chịu được việc làm mà không được trả tiền,” cô nói.)
“No one can make me work for free.” (“Không ai có thể bắt tôi làm việc miễn phí.”)
Everyone avoids paying more than they have to, but customers fail to realise that Kate’s prices are mostly the same as in larger stores and on websites. (Ai cũng tránh trả nhiều tiền hơn mức cần thiết, nhưng khách hàng không nhận ra rằng giá của Kate hầu hết giống với các cửa hàng lớn và trên các trang web.)
They prefer to shop elsewhere as they expect to find the product at a lower price. (Họ thích mua sắm ở nơi khác vì mong đợi tìm được sản phẩm với giá thấp hơn.)
“If customers choose to buy something, I return the $5 fee,” says Kate. (“Nếu khách hàng quyết định mua hàng, tôi sẽ hoàn lại 5 đô la,” Kate nói.)
Many shops face the same problem and some may end up introducing a similar charge. (Nhiều cửa hàng cũng đối mặt với vấn đề tương tự và một số có thể sẽ áp dụng mức phí giống như vậy.)
The danger is that it risks putting customers off. (Nguy cơ là điều này có thể khiến khách hàng không muốn quay lại.)
But Kate in Adelaide says it has made no difference to her business. (Nhưng Kate ở Adelaide cho biết điều đó không tạo ra sự khác biệt nào đối với việc kinh doanh của cô.)
BÀI 2. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG ⇱
✅ ĐỘNG TỪ + TO V
decide (quyết định) + to V
pretend (giả vờ) + to V
fail (không / thất bại) + to V
prefer (thích hơn) + to V
expect (mong đợi) + to V
choose (chọn) + to V
refuse (từ chối) + to V
offer (đề nghị) + to V
agree (đồng ý) + to V
promise (hứa) + to V
help (giúp) + (to) V
✅ ĐỘNG TỪ + V-ING
keep (tiếp tục) + V-ing
spend (dành thời gian) + V-ing
can’t stand (không chịu được) + V-ing
avoid (tránh) + V-ing
end up (cuối cùng) + V-ing
risk (liều) + V-ing
admit (thừa nhận) + V-ing
mind (phiền) + V-ing
⚠️ CẤU TRÚC ĐẶC BIỆT
let (để / cho phép) + V nguyên mẫu
let someone do something