✅ ĐỘNG TỪ + V-ING

keep (tiếp tục) + V-ing

spend (dành thời gian) + V-ing

can’t stand (không chịu được) + V-ing

avoid (tránh) + V-ing

end up (cuối cùng) + V-ing

risk (liều) + V-ing

admit (thừa nhận) + V-ing

mind (phiền) + V-ing

Câu hỏi

Would you mind ___ me some advice?

Đáp án
B. giving

Câu hỏi thuộc Bài tập:

FRIENDS GLOBAL 10 - 6E