Choose the correct answer.

(The Present Continuous Tense)

I. Cấu trúc cơ bản

Khẳng định:
👉 S + am / is / are + V-ing
Ví dụ: I am studying. / She is reading. / They are playing.

Phủ định:
👉 S + am not / isn’t / aren’t + V-ing
Ví dụ: He isn’t watching TV. / We aren’t sleeping.

Nghi vấn:
👉 Am / Is / Are + S + V-ing?
Ví dụ: Are you listening? / Is she working?

II. Cách dùng

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói:
👉 She is talking on the phone now.

Diễn tả hành động tạm thời:
👉 I am living with my aunt this week.

Diễn tả sự thay đổi, xu hướng:
👉 The weather is getting colder.

III. Dấu hiệu nhận biết

Các từ thường gặp:
now, right now, at the moment, today, this week, Look!, Listen!

Ghi nhớ nhanh

am dùng cho I

is dùng cho he / she / it

are dùng cho you / we / they

Động từ thêm -ing:

work → working

write → writing

run → running

swim → swimming

Lưu ý:

Động từ tận cùng “e” → bỏ “e” rồi thêm “-ing”:
make → making, write → writing

Động từ một âm tiết có mẫu phụ âm – nguyên âm – phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối:
run → running, sit → sitting

Câu hỏi

The children ___ drawing pictures.

Đáp án
C. are

Câu hỏi thuộc Bài tập:

PHẦN 9: THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN