Write the English equivalents of these words.
Question 1.
gác mái: (n)
Question 2.
tủ có nhiều ngăn kéo: (n)
Question 3.
lò vi sóng: (n)
Question 4.
ghế sofa: (n)
Question 5.
điên cuồng: (adj)
Question 6.
cửa hàng bách hóa: (n)
Question 7.
hành lang: (n)
Question 8.
lộn xộn: (adj)
Question 9.
đèn bàn: (n)
Question 10.
nhà sàn: (n)
Question 11.
tủ lạnh: (n)
Question 12.
vườn: (n)
Question 13.
nhà phố: (n)
Question 14.
bếp nấu: (n)
Question 15.
phòng ăn: (n)
Question 16.
mái nhà: (n)
Question 17.
nhà tranh: (n)
Question 18.
nhà bếp: (n)
Question 19.
bếp lò: (n)
Question 20.
nhà để xe: (n)
Question 21.
đồng hồ báo thức: (n)
Question 22.
giá sách: (n)
Question 23.
phòng ngủ: (n)
Question 24.
phía trước: (prep)
Question 25.
căn hộ: (n)
Question 26.
quạt: (n)
Question 27.
đồng hồ: (n)
Question 28.
bên cạnh: (prep)
Question 29.
dưới: (prep)
Question 30.
đồ nội thất: (n)
Question 31.
đèn: (n)
Question 32.
hầm: (n)
Question 33.
tủ áo: (n)
Question 34.
máy điều hòa không khí: (n)
Question 35.
nhà ở nông thôn: (n)
Question 36.
ở giữa: (prep)
Question 37.
biệt thự: (n)
Question 38.
phòng tắm: (n)
Question 39.
bồn rửa: (n)
Question 40.
kệ: (n)
Question 41.
ống khói: (n)
Question 42.
máy rửa chén: (n)
Question 43.
lạ lùng: (adj)
Question 44.
phòng khách: (n)
Question 45.
tủ có cánh: (n)