Write the English equivalents of these words.
Question 1.
lấy ra, loại bỏ (v) -
Question 2.
kĩ năng đưa ra quyết định (np) -
Question 3.
sự tự học (n) -
Question 4.
đi lại (v) -
Question 5.
kĩ năng sống (n) -
Question 6.
đạt được (v) -
Question 7.
giải quyết, đối phó (v) -
Question 8.
tiến hành (v) -
Question 9.
sự tự tin (n) -
Question 10.
tự tin (adj) -
Question 11.
người học (n) -
Question 12.
nồi chống dính (np) -
Question 13.
mục tiêu học tập (np) -
Question 14.
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm (n) -
Question 15.
kĩ năng quản lí thời gian (np) -
Question 16.
quản lí (v) -
Question 17.
nồi cơm điện (np) -
Question 18.
nghĩ ra, nảy ra (v) -
Question 19.
có động lực, năng nổ (adj) -
Question 20.
kĩ năng quản lí tiền (np) -
Question 21.
tạo thói quen (v) -
Question 22.
độc lập, không lệ thuộc (adj) -
Question 23.
đo (v) -
Question 24.
kết hợp (v) -
Question 25.
sự độc lập (n) -
Question 26.
tận dụng (v) -
Question 27.
có trách nhiệm (adj) -