Write the English equivalents of these words.
Question 1.
môn học (n)
Question 2.
bạn cùng lớp (n)
Question 3.
giúp đỡ, sự giúp đỡ (n, v)
Question 4.
bảnh bao (adj)
Question 5.
bể bơi (n)
Question 6.
môn Khoa học (n)
Question 7.
máy tính bỏ túi (n)
Question 8.
môn Sinh học (n)
Question 9.
cái gọt bút chì (n)
Question 10.
com-pa (n)
Question 11.
đồng phục (n)
Question 12.
được yêu thích (adj)
Question 13.
luyện tập thể lực hoặc trí óc (n)
Question 14.
thỉnh thoảng (50%) (adv)
Question 15.
MỘT trường THCS
Question 16.
chia sẻ (v)
Question 17.
quốc tế (adj)
Question 18.
môn Lịch sử (n)
Question 19.
phỏng vấn (n, v)
Question 20.
cái hộp đựng bút (n)
Question 21.
gõ (v)
Question 22.
thường thường (80%) (adv)
Question 23.
bài tập về nhà (n)
Question 24.
nhớ (v)
Question 25.
hoạt động (n)
Question 26.
mặc (v)
Question 27.
môn nghệ thuật (n)
Question 28.
thường xuyên (60%) (adv)
Question 29.
cặp học sinh (n)
Question 30.
hiếm khi (10%) (adv)
Question 31.
câu lạc bộ (n)
Question 32.
cái tẩy (n)
Question 33.
không bao giờ (adj)
Question 34.
ngôi trường nội trú