Environmental problem ⇱
C: Reuse containers for storing food
1a
Tặng đồ đã qua sử dụng
A: Give away used items
2b
Tái sử dụng hộp đựng để bảo quản thực phẩm
B: Buy environmentally friendly products
3c
Không sử dụng các sản phẩm tẩy rửa thương mại
D: Doesn’t use commercial cleaning products
4d
Mua sản phẩm thân thiện với môi trường
Topic: protecting the environment ⇱
A: Using less water
1a
Không lái xe đi làm
D: Using less electricity
2b
Sử dụng ít điện hơn
C: Not driving to work
3c
Mua sắm trực tiếp
B: Shopping online
4d
Sử dụng ít nước hơn
Topic: online shopping ⇱
A: It is cheaper
1a
Nhiều sự lựa chọn hơn
B: The products are delivered
2b
Sản phẩm được giao
C: There are more choices
3c
Nó rẻ
D: It saves time
4d
Tiết kiệm thời gian
Topic: listening to music ⇱
B: while singing
1a
Sau khi thức dậy
D: to relax
2b
Trong khi hát
A: After waking up
3c
Trong khi đang học
C: while studying
4d
Thư giãn
Topic: outdoor activities ⇱
B: walking
1a
Chạy bộ
C: going for a run
2b
Cưỡi ngựa
D: horse riding
3c
Đạp xe leo núi
A: mountain biking
4d
Đi bộ
Topic: the place to run ⇱
B: in the street
1a
Ven biển
D: on the running track
2b
Đường phố
A: in the fitness centre
3c
Trung tâm thể hình
C: at the seaside
4d
Đường chạy
Topic: do exercise ⇱
B: find exercise tiring
1a
Thấy tập thể dục mệt mỏi
C: has fun when exercising with friends
2b
Vui vẻ khi tập thể dục cùng bạn bè
A: help improve work performance
3c
Giúp nâng cao hiệu suất làm việc
D: hate exercising
4d
Ghét tập thể dục
Topic: use the internet. ⇱
A: watch films
1a
Xem phim
B: Complete assignments
2b
Tìm thông tin vận chuyển
D: Find transport information
3c
Hoàn thành bài tập
C: Communicate with friends
4d
Giao tiếp với bạn bè
Topic: art ⇱
D: alone
1a
Như một phần công việc của họ
A: social activity
2b
Hoạt động xã hội
C: as part of their job
3c
Một mình
B: with children
4d
Với trẻ em
Topic: travel to work ⇱
C: travel by car
1a
Di chuyển bằng xe buýt
A: travel by bus
2b
=Đi một mình
B: walk alone
3c
=Di chuyển bằng ô tô
D: walk with a friend
4d
=Đi dạo cùng bạn bè
Topic: studying ⇱
A: in various places
1a
Nhiều nơi khác nhau
B: in quitr place
2b
ở nơi yên tĩnh
D: late at night
3c
Với âm nhạc
C: with music
4d
Vào đêm khuya
Topic: A place for studying ⇱
D: In the park
1a
Trong công viên
B: At home
2b
Trên phương tiện giao thông công cộng
A: On public transport
3c
ở nhà
C: In the coffee shop
4d
Trong quán cà phê
Topic: Animal ⇱
D: Need other animals’ company
1a
Quá tốn kém
C: Should spend time outdoors
2b
Làm cho công ty tốt
A: Are too costly
3c
Nên dành thời gian ngoài trời
B: Make good company
4d
Cần những động vật khác đồng hành
Topic: Shopping habit ⇱
A: Alone
1a
Một mình
D: With friends
2b
Vào kỳ nghỉ
C: On holidays
3c
Với bạn bè
B: Quite
4d
Yên tĩnh
Topic: Sports ⇱
D: being with animals
1a
ở cùng động vật
B: spend time in the watr
2b
Dành thời gian dưới nước
A: playing in a team sport
3c
Chơi thể thao đồng đội
C: playing in the street
4d
Chơi trên phố
Topic: Clothes ⇱
C: make
1a
Dành nhiều thời gian ở bên ngoài
A: go on holiday
2b
Đi nghỉ
B: spend a lot of time outside
3c
Mặc quần áo ấm
D: wearing warm clothes
4d
Làm