Part 1 ⇱
Students read and match the sentences with the right meaning
You can use these to eat a bowl of rice
1a
Loài này có tám chân và sống ở biển.
If you have a problem with your car this person will help you.
2b
Loài này sống cách đây rất lâu và hiện đã tuyệt chủng.
You use this for washing when you are dirty.
3c
Chúng có sáu chân và một số có thể bay.
These have six legs and some of them can fly.
4d
Bạn sử dụng cái này để giặt khi bạn bị bẩn.
This is often white with a long neck, and can swim and fly.
5e
Khi đói bạn có thể ăn món này giữa các bữa ăn.
When you are hungry you can eat this between meals.
6f
Bạn có thể sử dụng nó khi tóc bạn không gọn gàng.
This is made from the milk of cows, sheep and goats.
7g
Nếu bạn gặp vấn đề với chiếc xe của mình, người này sẽ giúp bạn.
This lived a long time ago and is now extinct.
8h
Đây là loại sữa được làm từ sữa bò, cừu và dê.
You can use this when your hair is untidy.
9i
Chúng có sáu chân và một số có thể bay.
This has eight legs and lives in the sea.
10j
Bạn có thể dùng những thứ này để ăn một bát cơm
Part 2 ⇱
Students read and match the sentences with the right meaning
A photographer is taking pictures in the street.
1a
Bây giờ là mười hai giờ mười lăm.
The boy sitting on a man's shoulders is wearing a sweater with stripes.
2b
Có cầu vồng trên bầu trời.
There's a rainbow in the sky.
3c
Có một con dê đang đi đằng sau những con ngựa.
The blue flag is bigger than the other flags.
4d
Cậu bé ngồi trên vai một người đàn ông mặc chiếc áo len có sọc.
There is a goat which is walking behind the horses.
5e
Một nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh trên đường phố.
It is a quarter past twelve.
6f
Nữ hoàng đang cưỡi một trong những con ngựa.
The Queen is riding one of the horses.
7g
Lá cờ xanh lớn hơn những lá cờ khác.
Part 3 ⇱
Students read and match the sentences with the right meaning
Oh! What are you going to do tonight?
1a
Còn bên ngoài rạp chiếu phim thì sao?
What's it called?
2b
Tất nhiên bạn có thể. Điều đó sẽ rất vui.
What's it about?
3c
Nghe có vẻ thú vị. Tôi có thể đến được không?
It sounds exciting. Can I come too?
4d
Một người đàn ông bị lạc trong cơn bão.
Great! Where can we meet?
5e
Tuyệt vời! Chúng ta có thể gặp ở đâu?
OK. See you later.
6f
Tốt cảm ơn. Nhưng tôi bận rồi.
A man who gets lost in a storm.
7g
Ngọn núi tối tăm'. Diễn viên yêu thích của tôi là trong đó
You can buy them there. That's not a problem.
8h
Vào khoảng bảy giờ rưỡi?
Fine, thanks. But I've been busy.
9i
Ồ! Bạn định làm gì tối nay?
How about outside the cinema?
10j
Bạn có thể mua chúng ở đó. Đó không phải là vấn đề.
Dark Mountain'. My favorite actor is in it.
11k
Tôi sẽ đi xem phim ở rạp chiếu phim
At about half past seven?
12l
Nó được gọi là gì?
Of course, you can. That will be fun.
13m
ĐƯỢC RỒI. Hẹn gặp lại.
I'm going to see a film at the cinema
14n
Nó nói về cái gì vậy?
Part 4 ⇱
Students read and match the sentences with the right meaning
Jim was playing volleyball at school with his friends when he fell over.
1a
Vì đồ ăn có vị rất tệ và vì Jim rất buồn chán.
They waited for the ambulance, but after ten minutes, it still wasn't there
2b
Họ mang cho anh ấy một ít sô cô la, một số đĩa DVD và truyện tranh
when they arrived at the hospital
3c
Jim không bận tâm vì bạn bè anh ấy đến thăm anh ấy mỗi tối
Jim didn't mind because his friends came to visit him every evening
4d
khi họ đến bệnh viện
They brought him some chocolate and some DVDs and comics
5e
Họ đợi xe cấp cứu nhưng mười phút sau vẫn không thấy xe cấp cứu
Because the food tasted horrible and because Jim was very bored
6f
Jim đang chơi bóng chuyền ở trường với bạn bè thì bị ngã.