Write the English equivalents of these words.
Question 1.
mang tính tàn phá, hủy diệt (a)
Question 2.
Cung cấp nơi trú ẩn (v) Nơi ở, nơi trú ẩn (n)
Question 3.
Hệ thực vật (n)
Question 4.
tài nguyên (n)
Question 5.
Đồng bằng (n)
Question 6.
Sinh thái học (n)
Question 7.
Tuyên bố (v)
Question 8.
Hệ sinh thái (n)
Question 9.
Bảo tồn (v)
Question 10.
Tự nhiên, bản địa (adj)
Question 11.
Các sinh vật sống (n)
Question 12.
Con tê tê (n)
Question 13.
Chuỗi thức ăn (n)
Question 14.
Động vật hoang dã (n)
Question 15.
Thuộc về sinh thái học (a)
Question 16.
Bị nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng (adj)
Question 17.
Sinh vật (n) beginning with C
Question 18.
Loài (n)
Question 19.
Khu vực sống (n)
Question 20.
Sinh vật (n) beginning with O
Question 21.
Động vật có vú (n)
Question 22.
Phi sinh vật (n)
Question 23.
Thay thế/ sự thay thế (n, adj)
Question 24.
Đa dạng sinh học (n)
Question 25.
Hệ động vật (n)