QKPT 4

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000551095
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1.
* Quá khứ phân từ của BE:      (V2 là was/were)
Question 2.
* Quá khứ phân từ của BEAT:      (V2 là beat)
Question 3.
* Quá khứ phân từ của BEGIN:      (V2 là began)
Question 4.
* Quá khứ phân từ của BITE:      (V2 là bit)
Question 5.
* Quá khứ phân từ của BLOW:      (V2 là blew)
Question 6.
* Quá khứ phân từ của BREAK:      (V2 là broke)
Question 7.
* Quá khứ phân từ của CHOOSE:      (V2 là chose)
Question 8.
* Quá khứ phân từ của COME:      (V2 là came)
Question 9.
* Quá khứ phân từ của DO:      (V2 là did)
Question 10.
* Quá khứ phân từ của DRAW:      (V2 là drew)
Question 11.
* Quá khứ phân từ của DRINK:      (V2 là drank)
Question 12.
* Quá khứ phân từ của DRIVE:      (V2 là drove)
Question 13.
* Quá khứ phân từ của EAT:      (V2 là ate)
Question 14.
* Quá khứ phân từ của FALL:      (V2 là fell)
Question 15.
* Quá khứ phân từ của FLY:      (V2 là flew)
Question 16.
* Quá khứ phân từ của FORGET:      (V2 là forgot)
Question 17.
* Quá khứ phân từ của FORGIVE:      (V2 là forgave)
Question 18.
* Quá khứ phân từ của GIVE:      (V2 là gave)
Question 19.
* Quá khứ phân từ của GO:      (V2 là went)
Question 20.
* Quá khứ phân từ của GROW:      (V2 là grew)
Question 21.
* Quá khứ phân từ của HIDE:      (V2 là hid)
Question 22.
* Quá khứ phân từ của KNOW:      (V2 là knew)
Question 23.
* Quá khứ phân từ của LIE:      (V2 là lay)
Question 24.
* Quá khứ phân từ của RIDE:      (V2 là rode)
Question 25.
* Quá khứ phân từ của RING:      (V2 là rang)
Question 26.
* Quá khứ phân từ của RISE:      (V2 là rose)
Question 27.
* Quá khứ phân từ của RUN:      (V2 là ran)
Question 28.
* Quá khứ phân từ của SEE:      (V2 là saw)
Question 29.
* Quá khứ phân từ của SHAKE:      (V2 là shook)
Question 30.
* Quá khứ phân từ của SHOW:      (V2 là showed)
Question 31.
* Quá khứ phân từ của SING:      (V2 là sang)
Question 32.
* Quá khứ phân từ của SPEAK:      (V2 là spoke)
Question 33.
* Quá khứ phân từ của STEAL:      (V2 là stole)
Question 34.
* Quá khứ phân từ của SWIM:      (V2 là swam)
Question 35.
* Quá khứ phân từ của TAKE:      (V2 là took)
Question 36.
* Quá khứ phân từ của TEAR:      (V2 là tore)
Question 37.
* Quá khứ phân từ của THROW:      (V2 là threw)
Question 38.
* Quá khứ phân từ của WAKE:      (V2 là woke)
Question 39.
* Quá khứ phân từ của WEAR:      (V2 là wore)
Question 40.
* Quá khứ phân từ của WRITE:      (V2 là wrote)

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
QKPT 4