E1 ⇱
pump
1a
cường độ
intensity
2b
chuyển hóa
convert
3c
đau nhức
burn
4d
sự nỗ lực / sự bùng nổ
ache
5e
năng lượng
burst
6f
bơm
energy
7g
đốt cháy
E2 ⇱
beat
1a
đập
attend
2b
làm
lift
3c
đạp
pedal
4d
đẩy
do
5e
nâng
push
6f
tham gia
E3 ⇱
lift weights
1a
có tính cạnh tranh
push myself to the limit
2b
nâng tạ
do aerobics
3c
đẩy bản thân đến giới hạn
pedal on an exercise bike
4d
đạp xe trên xe đạp tập thể dục
be competitive
5e
đánh bại đối thủ
attend a fitness class
6f
tập thể dục nhịp điệu
beat an opponent
7g
tham gia lớp thể dục