Choose the correct answer. ⇱
📘 I. ĐỊNH NGHĨA & CÁCH DÙNG
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là những từ chỉ sự sở hữu, thuộc về ai đó, đứng ngay trước danh từ.
Ví dụ:
This is my book.
That is her bag.
These are their dogs.
Các tính từ sở hữu gồm:
I. Giải thích chi tiết
Tính từ sở hữu là những từ dùng để nói một vật, người hoặc thứ gì đó thuộc về ai, và luôn đứng trước danh từ.
Ví dụ: This is my pen. That is her bag. These are their friends.
Các tính từ sở hữu gồm:
my, your, his, her, its, our, their.
my – của tôi
your – của bạn
his – của anh ấy
her – của cô ấy
its – của nó (con vật, đồ vật)
our – của chúng tôi / của chúng ta
their – của họ
II. Phân biệt với đại từ sở hữu
Tính từ sở hữu đi kèm với danh từ.
Đại từ sở hữu đứng một mình, thay thế cho danh từ.
Ví dụ:
That is my book. → “my” là tính từ sở hữu, có danh từ “book”.
That book is mine. → “mine” là đại từ sở hữu, không có danh từ đi sau.
👉 Quy tắc ghi nhớ:
Tính từ sở hữu = luôn + danh từ
Đại từ sở hữu = đứng một mình