Kiểm tra Phát âm các Nguyên âm

Họ tên: nhập tên

Kiểm tra phát âm các chữ cái nguyên âm.
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000611070
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

Chọn đáp án đúng nhất cho cách phát âm

Question 41. “Slow” — OW đọc là:
Question 42. “Cold” — O đọc là:
Question 43. “Machine” có chữ i đọc là:
Question 44. “Village” được đọc với âm A là:
Question 45. “Should” — OU đọc là:
Question 46. “Damage” — chữ A thứ 2 được đọc là:
Question 47. “Village” — chữ I đọc là:
Question 48. Âm “OW” trong “grow” được đọc là:
Question 49. “Door” có OO đọc là:
Question 50. “Enough” — OU đọc là:
Question 51. “How” — OW đọc là:
Question 52. Trong từ “pure”, U đọc là:
Question 53. Âm “OU” trong "cloud" đọc là:
Question 54. “Thought” — OU đọc là:
Question 55. “Guide” được đọc là:
Question 56. “Group” — OU đọc là:
Question 57. “Bomb” — chữ O đọc là:
Question 58. “Break” có chữ EA đọc là:
Question 59. Trong từ “fur”, U đọc là:
Question 60. Trong từ “tourist”, OU đọc là:

Chọn đáp án đúng (dựa theo quy tắc phát âm)

Question 61. Từ nào có EE đọc là /iə/?
Question 62. Từ nào có Y đọc là /i/?
Question 63. Từ nào có OO đọc là /ʊ/?
Question 64. Từ nào có âm A đọc là /ei/?
Question 65. Từ nào có IE đọc là /iː/?
Question 66. Từ nào có EA đọc là /iː/?
Question 67. Từ nào có I đọc là /ai/?
Question 68. Từ nào có Y đọc là /ai/?
Question 69. Từ nào có EA đọc là /əː/?
Question 70. Từ nào có EE đọc là /iə/?
Question 71. Từ nào có OA đọc là /oʊ/?
Question 72. Từ nào có IE đọc là /ai/?
Question 73. Từ nào có U đọc là /ʊ/?
Question 74. Từ nào có OA đọc là /ɔː/?
Question 75. Từ nào có O đọc là /ɔː/?
Question 76. Từ nào có âm A đọc là /æ/?
Question 77. Từ nào có EX đọc là /igz/?
Question 78. Từ nào có U đọc là /uː/?
Question 79. Từ nào có âm O đọc là /əʊ/?
Question 80. Từ nào có âm A đọc là /æ/?

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
Kiểm tra Phát âm các Nguyên âm