E1 ⇱
temperature
1a
nhiễm trùng ngực
heartburn
2b
ợ nóng
feel fatigued
3c
cúm
sprain
4d
bị sưng lên
virus
5e
vi-rút
fracture
6f
đau họng
rash
7g
đau nhức
feel dizzy
8h
vết thương
cough
9i
cảm thấy choáng váng
sore throat
10j
chảy máu mũi
wound
11k
gãy xương
flu
12l
bong gân
bruise
13m
vết bầm tím
nose bleed
14n
bị tắc nghẽn
feel nauseous
15o
côn trùng đốt
cut
16p
phát ban
chest infection
17q
nhiệt độ
be congested
18r
cảm thấy buồn nôn
be swollen
19s
ho
insect sting
20t
cảm thấy cứng
feel stiff
21u
đứt
ache
22v
cảm thấy mệt mỏi
E2 ⇱
antacid (n)
1a
tia X
X-ray (n)
2b
nghỉ ngơi
bandage (n)
3c
thuốc dị ứng
lots of liquids (n)
4d
viên thuốc
antiseptic cream (n)
5e
thuốc kháng sinh
tablets (n)
6f
kẹo họng
antihistamine (n)
7g
nhiều chất lỏng
throat sweets (n)
8h
thuốc chống viêm
cough medicine (n)
9i
thuốc ho
anti-inflammatories (n)
10j
thuốc giảm đau
painkillers (n)
11k
thuốc kháng acid
antibiotics (n)
12l
băng gạc
rest (n)
13m
kem sát trùng