PHẦN 3: DANH TỪ SỐ ÍT & SỐ NHIỀU

Họ tên: nhập tên

🌷 Cảm ơn quý phụ huynh đã luôn tin tưởng và đồng hành cùng Himawari – Chi nhánh Mê Linh! 🌷
📍 Chi nhánh Mê Linh
🌐 Công ty TNHH Đào tạo và Hợp tác Quốc tế HIMAWARI LHP
https://globalkidshimawari.com/
Thôn Trung Hậu Đoài, xã Tiền Phong, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội
Điện thoại: 0868.105.299 hoặc 0985.462.312
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000804051
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

Choose the correct answer.

📘 KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Danh từ số ít: chỉ một người / vật → thường không có “-s”.
Ví dụ: a cat, a book, a student.

Danh từ số nhiều: chỉ nhiều hơn một người / vật → thường thêm “-s” hoặc “-es”.
Ví dụ: cats, boxes, buses.

Quy tắc thêm đuôi:

Thêm -s: book → books, pen → pens.

Thêm -es: bus → buses, box → boxes, potato → potatoes.

Đổi “-y” → “-ies”: baby → babies, city → cities.

Bất quy tắc: man → men, woman → women, child → children, foot → feet, mouse → mice.

Question 1. One book, two ___.
Question 2. A child, two ___.
Question 3. One bus, three ___.
Question 4. One man, two ___.
Question 5. One woman, two ___.
Question 6. One tomato, three ___.
Question 7. One box, two ___.
Question 8. One foot, two ___.
Question 9. One mouse, two ___.
Question 10. One baby, two ___.

Choose the correct answer.

GIẢI THÍCH NHANH

Thêm -s: hầu hết danh từ (book → books).

Thêm -es: khi danh từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, o (bus → buses, potato → potatoes).

Đổi -y thành -ies: khi “y” đứng sau phụ âm (baby → babies), nhưng nếu “y” sau nguyên âm thì chỉ thêm “-s” (toy → toys).

Bất quy tắc: cần học thuộc — child → children, man → men, woman → women, foot → feet, mouse → mice.

Một số danh từ không đổi khi số nhiều: sheep, deer, fish (one fish → two fish).

People là số nhiều của person, không dùng persons trong tiếng Anh thông thường (chỉ dùng persons trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng).

Tooth → teeth: đổi nguyên âm trong từ (bất quy tắc).

Knife → knives: đổi “f” hoặc “fe” → “ves”.

Sheep / deer không đổi ở số nhiều (one sheep → two sheep).

Question 11. One person, two ___.
Question 12. One tooth, two ___.
Question 13. One knife, three ___.
Question 14. One sheep, two ___.
Question 15. One deer, five ___.

Choose the correct answer.

Leaf → leaves: “f / fe” đổi thành “ves”.

Men and women: dạng số nhiều của man / woman là men / women.

Children: bất quy tắc, không thêm “s” nữa.

Fish: thường không đổi ở số nhiều (one fish → two fish), trừ khi nói về nhiều loài → fishes.

Goose → geese: đổi nguyên âm bên trong (bất quy tắc như tooth → teeth).

Question 16. One leaf, two ___.
Question 17. One man and one woman, two ___.
Question 18. One child, many ___.
Question 19. One fish, three ___.
Question 20. One goose, two ___.

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
PHẦN 3: DANH TỪ SỐ ÍT & SỐ NHIỀU