Choose the correct answer. ⇱
📘 KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Danh từ số ít: chỉ một người / vật → thường không có “-s”.
Ví dụ: a cat, a book, a student.
Danh từ số nhiều: chỉ nhiều hơn một người / vật → thường thêm “-s” hoặc “-es”.
Ví dụ: cats, boxes, buses.
Quy tắc thêm đuôi:
Thêm -s: book → books, pen → pens.
Thêm -es: bus → buses, box → boxes, potato → potatoes.
Đổi “-y” → “-ies”: baby → babies, city → cities.
Bất quy tắc: man → men, woman → women, child → children, foot → feet, mouse → mice.
Choose the correct answer. ⇱
GIẢI THÍCH NHANH
Thêm -s: hầu hết danh từ (book → books).
Thêm -es: khi danh từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, o (bus → buses, potato → potatoes).
Đổi -y thành -ies: khi “y” đứng sau phụ âm (baby → babies), nhưng nếu “y” sau nguyên âm thì chỉ thêm “-s” (toy → toys).
Bất quy tắc: cần học thuộc — child → children, man → men, woman → women, foot → feet, mouse → mice.
Một số danh từ không đổi khi số nhiều: sheep, deer, fish (one fish → two fish).
People là số nhiều của person, không dùng persons trong tiếng Anh thông thường (chỉ dùng persons trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng).
Tooth → teeth: đổi nguyên âm trong từ (bất quy tắc).
Knife → knives: đổi “f” hoặc “fe” → “ves”.
Sheep / deer không đổi ở số nhiều (one sheep → two sheep).
Choose the correct answer. ⇱
Leaf → leaves: “f / fe” đổi thành “ves”.
Men and women: dạng số nhiều của man / woman là men / women.
Children: bất quy tắc, không thêm “s” nữa.
Fish: thường không đổi ở số nhiều (one fish → two fish), trừ khi nói về nhiều loài → fishes.
Goose → geese: đổi nguyên âm bên trong (bất quy tắc như tooth → teeth).